Khái niệm và Thí nghiệm của Pavlov

  • Điều kiện hóa cổ điển là một cơ chế học tập, mà các nhà hành vi học mô tả là việc học một mối liên hệ giữa một kích thích này với một kích thích khác.
  • Nó được minh họa rõ nhất qua thí nghiệm nổi tiếng của nhà sinh lý học đoạt giải Nobel Ivan Pavlov.
    • Ban đầu, Pavlov nghiên cứu về sinh lý học tiêu hóa và để ý thấy con chó không chỉ tiết nước bọt (phản ứng không điều kiện) khi thấy thức ăn (kích thích không điều kiện) mà còn tiết nước bọt khi người mang thức ăn bước vào hoặc khi thấy đĩa thức ăn.
    • Sau đó, Pavlov bắt đầu lặp lại việc rung chuông (kích thích trung tính) và đưa thức ăn cho chó.
    • Sau nhiều lần lặp lại, con chó bắt đầu tiết nước bọt khi nghe thấy tiếng chuông. Tiếng chuông đã chuyển từ kích thích trung tính thành kích thích có điều kiện và gây ra phản ứng có điều kiện.

Logic và Từ vựng của Điều kiện hóa cổ điển

Thuật ngữ Mô tả
Ví dụ (Thí nghiệm của Pavlov)
Kích thích trung tính (Neutral Stimulus – NS) Kích thích ban đầu không tạo ra phản ứng nào. Tiếng chuông.
Kích thích không điều kiện (Unconditioned Stimulus – US) Kích thích tự nhiên, đã tồn tại từ trước (bẩm sinh hoặc đã học), tạo ra một phản ứng. Thức ăn.
Phản ứng không điều kiện (Unconditioned Response – UR) Phản ứng tự nhiên, không cần học đối với Kích thích không điều kiện.
Tiết nước bọt (khi thấy thức ăn).
Điều kiện hóa (Conditioning) Quá trình ghép cặp Kích thích trung tính và Kích thích không điều kiện lại với nhau.
Ghép cặp tiếng chuông và thức ăn.
Kích thích có điều kiện (Conditioned Stimulus – CS) Kích thích trung tính sau khi được ghép cặp lặp lại, giờ đây có thể gây ra phản ứng. Tiếng chuông.
Phản ứng có điều kiện (Conditioned Response – CR) Phản ứng đối với Kích thích có điều kiện.
Tiết nước bọt (khi nghe chuông).

Logic cốt lõi: Việc ghép cặp lặp đi lặp lại giữa Kích thích trung tính và Kích thích không điều kiện sẽ biến Kích thích trung tính thành Kích thích có điều kiện, tạo ra Phản ứng có điều kiện.

Các Loại Thử nghiệm và Sự Biến mất (Extinction)

  • Thử nghiệm được củng cố (Reinforced trials): Các lần mà Kích thích có điều kiện và Kích thích không điều kiện được kết hợp với nhau (ví dụ: chuông và thức ăn). Điều này làm tăng cường mối liên hệ.
  • Thử nghiệm không được củng cố (Unreinforced trials): Lần mà Kích thích có điều kiện xuất hiện mà không có Kích thích không điều kiện (ví dụ: rung chuông mà không cho thức ăn). Điều này làm giảm mối liên hệ.
  • Sự biến mất (Extinction): Là quá trình mối liên hệ có điều kiện dần dần biến mất. Cơ chế này cho phép bạn học cách không tạo ra cùng một phản ứng khi mối liên hệ giữa hai sự vật thay đổi.

Phạm vi Ứng dụng và Cơ chế Thích nghi

  • Phạm vi: Điều kiện hóa cổ điển có thể được sử dụng để dạy cho nhiều loại động vật, không chỉ chó, mèo, mà cả cua, cá và gián.
  • Ứng dụng trên người:
    • Ám ảnh sợ hãi (Phobias): Có thể đóng vai trò trong việc hình thành ám ảnh, ví dụ, một vật ban đầu không đáng sợ (như chó) có thể trở nên đáng sợ nếu gắn liền với một trải nghiệm đau đớn.
    • Điều trị Ám ảnh: Là cơ sở cho các phương pháp điều trị như giải mẫn cảm có hệ thống (systematic desensitizations), nơi bệnh nhân được tiếp xúc an toàn với kích thích gây sợ hãi (ví dụ: hình ảnh rắn) trong khi kết hợp với các kỹ thuật thư giãn hoặc thuốc. Điều này khiến kích thích đó dần dần tạo ra phản ứng thư giãn.
    • Cơn đói và Nghiện: Có thể làm cho các thời điểm trong ngày hoặc các trải nghiệm nhất định (như đi ngang qua nhà hàng yêu thích hoặc xem quảng cáo) gợi lên cảm giác đói. Nó cũng giải thích tại sao cảm giác thèm thuốc lá hoặc đồ uống có cồn có thể xuất hiện khi bạn ở trong tình huống thường liên quan đến chúng.
  • Cơ chế Thích nghi (Adaptive Mechanism): Điều kiện hóa cổ điển là một cơ chế thích nghi giúp bạn nhạy cảm với các dấu hiệu cho thấy một sự kiện sắp xảy ra, từ đó cho phép bạn chuẩn bị cho sự kiện đó.
    • Thời điểm tối ưu: Sự kết nối được học tốt nhất khi Kích thích có điều kiện (CS) xuất hiện ngay trước Kích thích không điều kiện (US), điều này hợp lý cho việc chuẩn bị và dự đoán.
    • Phản ứng có điều kiện là sự chuẩn bị: Phản ứng có điều kiện thường là hành động chuẩn bị cho Kích thích không điều kiện. Ví dụ, tiết nước bọt khi nghe chuông là điều bạn làm khi sắp có thức ăn.

Bài liên quan