Định nghĩa: Habituation là xu hướng giảm phản ứng với một kích thích quen thuộc do tiếp xúc lặp đi lặp lại. Nói cách khác, ta dần “quen” với những thứ lặp lại và phản ứng yếu dần theo thời gian.
Ví dụ đời thường:
- Tiếng tích tắc đồng hồ, tiếng xe cộ, tiếng tàu hỏa — ban đầu gây chú ý, nhưng sau đó ta không còn để ý nữa.
- Nếu ai đó hét “Bù!” bất ngờ, bạn sẽ giật mình. Nhưng nếu họ làm điều đó liên tục, bạn sẽ không còn phản ứng.
Ý nghĩa tâm lý học:
- Habituation giúp tập trung vào điều mới lạ, thay vì bị phân tâm bởi những thứ quen thuộc.
- Những thay đổi bất thường trong môi trường (âm thanh lạ, chuyển động khác thường) cảnh báo nguy hiểm tiềm ẩn, nên cần được chú ý.
Trải nghiệm cá nhân:
- Giảng viên từng làm việc trong nhà máy kim loại ồn ào. Ban đầu bị choáng ngợp, nhưng sau đó quen dần. Tuy nhiên, bất kỳ âm thanh mới nào vẫn thu hút sự chú ý, vì có thể báo hiệu điều bất thường.
Tầm quan trọng:
- Habituation là một cơ chế học tập thiết yếu để sinh tồn.
Sẽ được bàn sâu hơn trong bài giảng tiếp theo về tâm lý học phát triển, đặc biệt là cách nó được dùng để nghiên cứu trẻ em và trẻ sơ sinh.